Monday, September 16, 2013

Từ vựng cơ thể người

Cơ thể người có rất nhiều bộ phận. Dưới đây chỉ mới là từ vựng tiếng Anh của những bộ phận cơ bản nhất trên con người. Body parts / Bộ phận cơ thể
  • Eye / Mắt
  • Lip / Môi
  • Nose / Mũi
  • Leg / Chân
  • Foot / Bàn chân
  • Arm / Cánh tay
  • Ear / Tai
  • Finger / Ngón trỏ
  • Hand / Bàn tay
  • Eyebrow / Chân mày
  • Mouth / Miệng
  • Cheek / Má
  • Face / Khuôn mặt
  • Hair / Tóc
Còn rất nhiều từ khác, bạn cứ comment sẽ được giải thích.

20 tình huống giao tiếp tiếng Anh hàng ngày

Đoạn video sau đây có thời lượng gần 60 phút gồm 20 tình huống giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, hỏi và đáp tiếng Anh đàm thoại như nói về gia đình, sở thích mua sắm, sở thích cá nhân, kỳ nghỉ, thông tin chung,...



Nội dung
  1. Where do you come from? - Bạn đến từ đâu?
  2. How was your vacation? - Kỳ nghỉ của bạn thế nào?
  3. Do you remember me? - Bạn có nhớ tôi?
  4. I like your style - Tôi thích kiểu của bạn
  5. Family - Gia đình
  6. Returning a shirt to the store - Trả lại một chiếc áo sơ mi cho cửa hàng
  7. Do you have a pet? - Bạn có con vật cưng không?
  8. What kinds of the food do you like? - Bạn thích loại thức ăn nào?
  9. What do you want to do after you graduate? - Bạn muốn làm gì sau khi tốt nghiệp?
  10. Planning a trip - Lên kế hoạch chuyến đi
  11. Hobbies - Sở thích
  12. The first time to meet - Gặp gỡ lần đầu
  13. What would you like to do? - Bạn thích làm gì?
  14. Coffee or tea - Cà phê hay chè (trà)
  15. Have you ever traveled abroad? - Bạn đã bao giờ đi du lịch nước ngoài?
  16. Shopping - Mua sắm
  17. My house was robbed! - Nhà tôi bị trộm!
  18. Asking information on the phone - Hỏi thông tin trên điện thoại
  19. Why do you have a headache? - Tại sao bạn đau đầu?
  20. What should we get for the party? - Chúng ta nên chuẩn bị gì cho buổi tiệc?